小林市の不動産取引価格データ
取引件数
2,681件
平均取引価格
271万円
平均坪単価
128,438円
前年比
─
Dữ liệu giao dịch theo quận
Xu hướng giá
Giao dịch gần đây
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 南西方 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町三ケ野山 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町三ケ野山 | 120万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町東麓 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町東麓 | 1万円 |
| 2025年第3四半期 | 細野 | 420万円 |
| 2025年第3四半期 | 北西方 | 2万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町東麓 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町東麓 | 1万円 |
| 2025年第3四半期 | 北西方 | 18万円 |
| 2025年第3四半期 | 北西方 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町三ケ野山 | 1万円 |
| 2025年第3四半期 | 水流迫 | 30万円 |
| 2025年第3四半期 | 堤 | 12万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町三ケ野山 | 2万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町三ケ野山 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町三ケ野山 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 水流迫 | 0万円 |
| 2025年第3四半期 | 野尻町東麓 | 1万円 |
| 2025年第3四半期 | 東方 | 2万円 |
500件中 1–20件
…
Bài viết liên quan đến khu vực này
Thành phố khác tại 宮崎県
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản