京都市山科区川田百々の不動産取引価格データ
取引件数
2件
平均取引価格
1,350万円
平均坪単価
─
前年比
─
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 川田百々 | 2,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 川田百々 | 200万円 |
Quận khác tại 京都市山科区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 川田百々 | 2,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 川田百々 | 200万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản