Dữ liệu giá bất động sản tại 京都市中京区西ノ京小倉町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
4,586万円
Giá TB/Tsubo
5,950,800yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | 西ノ京小倉町 | 6,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 西ノ京小倉町 | 3,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 西ノ京小倉町 | 4,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 西ノ京小倉町 | 5,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 西ノ京小倉町 | 3,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 西ノ京小倉町 | 3,800万円 |
| 2020年第3四半期 | 西ノ京小倉町 | 3,500万円 |
| 2019年第1四半期 | 西ノ京小倉町 | 2,500万円 |
| 2016年第1四半期 | 西ノ京小倉町 | 1.8億円 |
| 2009年第3四半期 | 西ノ京小倉町 | 3,700万円 |
| 2008年第4四半期 | 西ノ京小倉町 | 2,100万円 |
| 2006年第3四半期 | 西ノ京小倉町 | 2,000万円 |
| 2006年第1四半期 | 西ノ京小倉町 | 3,100万円 |
| 2005年第4四半期 | 西ノ京小倉町 | 2,000万円 |
Quận khác tại 京都市中京区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản