香美市土佐山田町岩次の不動産取引価格データ
取引件数
2件
平均取引価格
660万円
平均坪単価
─
前年比
─
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2014年第1四半期 | 土佐山田町岩次 | 1,100万円 |
| 2009年第4四半期 | 土佐山田町岩次 | 220万円 |
Quận khác tại 香美市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2014年第1四半期 | 土佐山田町岩次 | 1,100万円 |
| 2009年第4四半期 | 土佐山田町岩次 | 220万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản