香南市香我美町舞川の不動産取引価格データ
取引件数
3件
平均取引価格
270万円
平均坪単価
─
前年比
─
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2013年第3四半期 | 香我美町舞川 | 10万円 |
| 2009年第4四半期 | 香我美町舞川 | 690万円 |
| 2009年第4四半期 | 香我美町舞川 | 110万円 |
Quận khác tại 香南市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2013年第3四半期 | 香我美町舞川 | 10万円 |
| 2009年第4四半期 | 香我美町舞川 | 690万円 |
| 2009年第4四半期 | 香我美町舞川 | 110万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản