Dữ liệu giá bất động sản tại 茅ヶ崎市松浪
Số giao dịch
159giao dịch
Giá trung bình
4,839万円
Giá TB/Tsubo
2,724,832yên
So với năm trước
+19.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 松浪 | 5,900万円 |
| 2025年第3四半期 | 松浪 | 6,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 松浪 | 6,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 松浪 | 3,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 松浪 | 5,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 松浪 | 5,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 松浪 | 3,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 松浪 | 5,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 松浪 | 6,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 松浪 | 6,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 松浪 | 4,400万円 |
| 2024年第3四半期 | 松浪 | 3,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 松浪 | 2,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 松浪 | 4,200万円 |
| 2024年第1四半期 | 松浪 | 4,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 松浪 | 5,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 松浪 | 3,400万円 |
| 2023年第2四半期 | 松浪 | 7,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 松浪 | 5,900万円 |
| 2023年第2四半期 | 松浪 | 3,400万円 |
Hiển thị 1–20 trong 159
…
Quận khác tại 茅ヶ崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản