Dữ liệu giá bất động sản tại 相模原市南区相武台団地
Số giao dịch
488giao dịch
Giá trung bình
670万円
Giá TB/Tsubo
1,373,841yên
So với năm trước
-0.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 相武台団地 | 390万円 |
| 2025年第3四半期 | 相武台団地 | 580万円 |
| 2025年第3四半期 | 相武台団地 | 1,300万円 |
| 2025年第3四半期 | 相武台団地 | 330万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 380万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 380万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 630万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 470万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 800万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 420万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 1,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 1,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 300万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 450万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 250万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 500万円 |
| 2025年第2四半期 | 相武台団地 | 220万円 |
| 2025年第1四半期 | 相武台団地 | 400万円 |
| 2025年第1四半期 | 相武台団地 | 250万円 |
| 2025年第1四半期 | 相武台団地 | 840万円 |
Hiển thị 1–20 trong 200
…
Quận khác tại 相模原市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản