Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
神奈川県
/
横須賀市
/
神明町
Trang chủ
/
...
/
横須賀市
/
神明町
横須賀市神明町の不動産取引価格データ
取引件数
3
件
平均取引価格
9.4億円
平均坪単価
1,124,040円
前年比
─
Xu hướng giá
720万
5.6億
11.0億
16.5億
22.0億
2007-Q2
2014-Q3
2024-Q3
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2024年第3四半期
神明町
800万円
─
85m²
住宅
木造
1982年
2014年第3四半期
神明町
20.0億円
─
9,999m²
その他
RC
1995年
2007年第2四半期
神明町
8.1億円
1,124,040円/坪
9,999m²
─
─
─
Quận khác tại 横須賀市
野比
683件
久里浜
614件
秋谷
487件
公郷町
486件
森崎
476件
ハイランド
448件
根岸町
441件
平作
441件
長沢
440件
池田町
440件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール