Dữ liệu giá bất động sản tại 横浜市青葉区もみの木台
Số giao dịch
100giao dịch
Giá trung bình
4,921万円
Giá TB/Tsubo
2,885,312yên
So với năm trước
-6.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | もみの木台 | 4,700万円 |
| 2025年第2四半期 | もみの木台 | 5,300万円 |
| 2025年第2四半期 | もみの木台 | 9,400万円 |
| 2025年第2四半期 | もみの木台 | 5,500万円 |
| 2025年第1四半期 | もみの木台 | 7,000万円 |
| 2025年第1四半期 | もみの木台 | 5,800万円 |
| 2025年第1四半期 | もみの木台 | 5,200万円 |
| 2024年第4四半期 | もみの木台 | 6,300万円 |
| 2024年第4四半期 | もみの木台 | 5,800万円 |
| 2024年第4四半期 | もみの木台 | 6,500万円 |
| 2024年第3四半期 | もみの木台 | 5,000万円 |
| 2024年第3四半期 | もみの木台 | 5,000万円 |
| 2023年第3四半期 | もみの木台 | 5,800万円 |
| 2023年第3四半期 | もみの木台 | 6,000万円 |
| 2023年第3四半期 | もみの木台 | 5,500万円 |
| 2023年第3四半期 | もみの木台 | 6,300万円 |
| 2023年第3四半期 | もみの木台 | 6,900万円 |
| 2023年第2四半期 | もみの木台 | 7,200万円 |
| 2023年第1四半期 | もみの木台 | 6,500万円 |
| 2023年第1四半期 | もみの木台 | 7,900万円 |
Hiển thị 1–20 trong 100
Quận khác tại 横浜市青葉区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản