Dữ liệu giá bất động sản tại 横浜市南区庚台
Số giao dịch
171giao dịch
Giá trung bình
2,831万円
Giá TB/Tsubo
2,052,385yên
So với năm trước
-83.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 庚台 | 1,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 庚台 | 1,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 庚台 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 庚台 | 1,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 庚台 | 2,800万円 |
| 2025年第1四半期 | 庚台 | 2,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 庚台 | 3,400万円 |
| 2025年第1四半期 | 庚台 | 2,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 庚台 | 2,100万円 |
| 2024年第3四半期 | 庚台 | 1.5億円 |
| 2024年第3四半期 | 庚台 | 550万円 |
| 2024年第2四半期 | 庚台 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 庚台 | 6,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 庚台 | 720万円 |
| 2024年第1四半期 | 庚台 | 3,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 庚台 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 庚台 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 庚台 | 3,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 庚台 | 1,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 庚台 | 2,600万円 |
Hiển thị 1–20 trong 171
…
Quận khác tại 横浜市南区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản