Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
神奈川県
/
川崎市川崎区
/
田辺新田
Trang chủ
/
...
/
川崎市川崎区
/
田辺新田
川崎市川崎区田辺新田の不動産取引価格データ
取引件数
3
件
平均取引価格
7,800万円
平均坪単価
1,101,999円
前年比
─
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2012年第4四半期
田辺新田
2,200万円
─
210m²
事務所
RC
1986年
2012年第4四半期
田辺新田
3,200万円
1,124,040円/坪
320m²
─
─
─
2010年第2四半期
田辺新田
1.8億円
1,057,920円/坪
1,800m²
─
─
─
Quận khác tại 川崎市川崎区
小田
573件
本町
548件
京町
498件
藤崎
498件
日進町
491件
南町
475件
大島
445件
浅田
348件
中瀬
340件
港町
338件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール