Dữ liệu giá bất động sản tại 鹿児島市荒田
Số giao dịch
247giao dịch
Giá trung bình
6,450万円
Giá TB/Tsubo
2,750,218yên
So với năm trước
-66.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 荒田 | 7,500万円 |
| 2025年第3四半期 | 荒田 | 4,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 荒田 | 3,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 荒田 | 2,900万円 |
| 2025年第1四半期 | 荒田 | 6,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 荒田 | 1.7億円 |
| 2025年第1四半期 | 荒田 | 6,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒田 | 2,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒田 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒田 | 5,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒田 | 1,900万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒田 | 2,700万円 |
| 2024年第4四半期 | 荒田 | 2,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 荒田 | 7,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 荒田 | 2.7億円 |
| 2024年第2四半期 | 荒田 | 1,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 荒田 | 1.0億円 |
| 2024年第2四半期 | 荒田 | 1,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 荒田 | 1,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 荒田 | 5.7億円 |
Hiển thị 1–20 trong 200
…
Quận khác tại 鹿児島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản