曽於市末吉町新町の不動産取引価格データ
取引件数
5件
平均取引価格
604万円
平均坪単価
188,442円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第1四半期 | 末吉町新町 | 180万円 |
| 2016年第4四半期 | 末吉町新町 | 2,300万円 |
| 2014年第4四半期 | 末吉町新町 | 130万円 |
| 2014年第4四半期 | 末吉町新町 | 120万円 |
| 2012年第1四半期 | 末吉町新町 | 290万円 |
Quận khác tại 曽於市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản