小松市梅田町の不動産取引価格データ
取引件数
12件
平均取引価格
600万円
平均坪単価
226,461円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2021年第3四半期 | 梅田町 | 1,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 梅田町 | 630万円 |
| 2021年第1四半期 | 梅田町 | 630万円 |
| 2020年第1四半期 | 梅田町 | 190万円 |
| 2019年第4四半期 | 梅田町 | 420万円 |
| 2017年第3四半期 | 梅田町 | 940万円 |
| 2017年第1四半期 | 梅田町 | 200万円 |
| 2016年第3四半期 | 梅田町 | 75万円 |
| 2016年第3四半期 | 梅田町 | 820万円 |
| 2015年第4四半期 | 梅田町 | 180万円 |
| 2014年第3四半期 | 梅田町 | 980万円 |
| 2008年第4四半期 | 梅田町 | 530万円 |
小松市の収益物件
青葉区
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá250万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà50 năm
Số căn55 căn
角部屋、最上階、2面採光、管理人日勤2階以上最上階+1
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản