小松市材木町の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
858万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2021年第4四半期 | 材木町 | 400万円 |
| 2016年第4四半期 | 材木町 | 1,000万円 |
| 2013年第3四半期 | 材木町 | 330万円 |
| 2010年第3四半期 | 材木町 | 1,700万円 |
小松市の収益物件
青葉区
Đánh giá AIC/25pt0%
Lợi suất gộp
Giá250万円
Kết cấuその他
Tuổi tòa nhà50 năm
Số căn55 căn
角部屋、最上階、2面採光、管理人日勤2階以上最上階+1
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản