Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
茨城県
/
土浦市
/
有明町
Trang chủ
/
...
/
土浦市
/
有明町
土浦市有明町の不動産取引価格データ
取引件数
2
件
平均取引価格
1.1億円
平均坪単価
776,910円
前年比
─
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2022年第3四半期
有明町
1,000万円
562,020円/坪
195m²
─
─
─
2018年第2四半期
有明町
2.1億円
991,800円/坪
9,999m²
─
─
─
Quận khác tại 土浦市
真鍋
328件
右籾
250件
おおつ野
233件
港町
221件
中村南
218件
神立町
216件
神立中央
210件
並木
195件
荒川沖東
174件
下高津
173件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール