朝来市生野町川尻の不動産取引価格データ
取引件数
3件
平均取引価格
360万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2019年第1四半期 | 生野町川尻 | 30万円 |
| 2013年第2四半期 | 生野町川尻 | 450万円 |
| 2007年第2四半期 | 生野町川尻 | 600万円 |
Quận khác tại 朝来市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2019年第1四半期 | 生野町川尻 | 30万円 |
| 2013年第2四半期 | 生野町川尻 | 450万円 |
| 2007年第2四半期 | 生野町川尻 | 600万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản