尼崎市東海岸町の不動産取引価格データ
取引件数
7件
平均取引価格
1.5億円
平均坪単価
804,459円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 東海岸町 | 5.0億円 |
| 2021年第1四半期 | 東海岸町 | 2,500万円 |
| 2018年第3四半期 | 東海岸町 | 1.7億円 |
| 2011年第3四半期 | 東海岸町 | 1.4億円 |
| 2011年第1四半期 | 東海岸町 | 7,100万円 |
| 2010年第1四半期 | 東海岸町 | 1.2億円 |
| 2007年第3四半期 | 東海岸町 | 3,800万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản