尼崎市大高洲町の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
1.5億円
平均坪単価
636,405円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2014年第3四半期 | 大高洲町 | 820万円 |
| 2011年第2四半期 | 大高洲町 | 2.7億円 |
| 2011年第1四半期 | 大高洲町 | 2,000万円 |
| 2009年第3四半期 | 大高洲町 | 3.2億円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2014年第3四半期 | 大高洲町 | 820万円 |
| 2011年第2四半期 | 大高洲町 | 2.7億円 |
| 2011年第1四半期 | 大高洲町 | 2,000万円 |
| 2009年第3四半期 | 大高洲町 | 3.2億円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản