姫路市木場十八反町の不動産取引価格データ
取引件数
3件
平均取引価格
5.0億円
平均坪単価
446,310円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 木場十八反町 | 6,500万円 |
| 2018年第3四半期 | 木場十八反町 | 14.0億円 |
| 2013年第1四半期 | 木場十八反町 | 4,500万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 木場十八反町 | 6,500万円 |
| 2018年第3四半期 | 木場十八反町 | 14.0億円 |
| 2013年第1四半期 | 木場十八反町 | 4,500万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản