Dữ liệu giá bất động sản tại 姫路市南車崎
Số giao dịch
35giao dịch
Giá trung bình
3,631万円
Giá TB/Tsubo
962,628yên
So với năm trước
+1137.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 南車崎 | 6.3億円 |
| 2025年第2四半期 | 南車崎 | 220万円 |
| 2024年第4四半期 | 南車崎 | 1,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 南車崎 | 9,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 南車崎 | 680万円 |
| 2024年第1四半期 | 南車崎 | 1,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 南車崎 | 150万円 |
| 2023年第1四半期 | 南車崎 | 950万円 |
| 2023年第1四半期 | 南車崎 | 3,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 南車崎 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 南車崎 | 4,800万円 |
| 2021年第4四半期 | 南車崎 | 1,100万円 |
| 2021年第3四半期 | 南車崎 | 300万円 |
| 2021年第2四半期 | 南車崎 | 1.1億円 |
| 2020年第4四半期 | 南車崎 | 2,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 南車崎 | 1,400万円 |
| 2020年第2四半期 | 南車崎 | 1,000万円 |
| 2018年第1四半期 | 南車崎 | 570万円 |
| 2016年第1四半期 | 南車崎 | 580万円 |
| 2015年第1四半期 | 南車崎 | 1,700万円 |
Hiển thị 1–20 trong 35
Quận khác tại 姫路市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản