Dữ liệu giá bất động sản tại 福山市手城町
Số giao dịch
38giao dịch
Giá trung bình
2,182万円
Giá TB/Tsubo
659,666yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 手城町 | 2,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 手城町 | 2,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 手城町 | 2,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 手城町 | 1,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 手城町 | 3,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 手城町 | 1,900万円 |
| 2021年第1四半期 | 手城町 | 1,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 手城町 | 4,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 手城町 | 2,600万円 |
| 2018年第4四半期 | 手城町 | 2,200万円 |
| 2018年第4四半期 | 手城町 | 1,400万円 |
| 2018年第2四半期 | 手城町 | 270万円 |
| 2018年第1四半期 | 手城町 | 2,400万円 |
| 2017年第1四半期 | 手城町 | 1,100万円 |
| 2017年第1四半期 | 手城町 | 1.2億円 |
| 2017年第1四半期 | 手城町 | 2,200万円 |
| 2017年第1四半期 | 手城町 | 1,500万円 |
| 2017年第1四半期 | 手城町 | 1,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 手城町 | 2,100万円 |
| 2015年第4四半期 | 手城町 | 1,300万円 |
Hiển thị 1–20 trong 38
Quận khác tại 福山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản