Dữ liệu giá bất động sản tại 福山市坪生町
Số giao dịch
62giao dịch
Giá trung bình
1,200万円
Giá TB/Tsubo
400,195yên
So với năm trước
-26.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 坪生町 | 1,100万円 |
| 2022年第1四半期 | 坪生町 | 1,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 坪生町 | 16万円 |
| 2022年第1四半期 | 坪生町 | 1,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 坪生町 | 1,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 坪生町 | 2,300万円 |
| 2021年第1四半期 | 坪生町 | 710万円 |
| 2020年第3四半期 | 坪生町 | 2,700万円 |
| 2020年第3四半期 | 坪生町 | 1,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 坪生町 | 1,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 坪生町 | 580万円 |
| 2018年第1四半期 | 坪生町 | 1,100万円 |
| 2018年第1四半期 | 坪生町 | 350万円 |
| 2017年第1四半期 | 坪生町 | 40万円 |
| 2015年第4四半期 | 坪生町 | 840万円 |
| 2015年第4四半期 | 坪生町 | 680万円 |
| 2015年第4四半期 | 坪生町 | 500万円 |
| 2012年第3四半期 | 坪生町 | 120万円 |
| 2012年第3四半期 | 坪生町 | 980万円 |
| 2012年第3四半期 | 坪生町 | 1,500万円 |
Hiển thị 1–20 trong 62
Quận khác tại 福山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản