Dữ liệu giá bất động sản tại 福山市入船町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,402万円
Giá TB/Tsubo
1,130,652yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 入船町 | 2,700万円 |
| 2018年第1四半期 | 入船町 | 2,300万円 |
| 2017年第1四半期 | 入船町 | 250万円 |
| 2015年第4四半期 | 入船町 | 1,100万円 |
| 2013年第2四半期 | 入船町 | 750万円 |
| 2011年第2四半期 | 入船町 | 2,400万円 |
| 2008年第1四半期 | 入船町 | 1,500万円 |
| 2008年第1四半期 | 入船町 | 820万円 |
| 2007年第4四半期 | 入船町 | 1,200万円 |
| 2007年第2四半期 | 入船町 | 1,000万円 |
Quận khác tại 福山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản