尾道市長者原の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
1,018万円
平均坪単価
456,228円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第1四半期 | 長者原 | 270万円 |
| 2013年第4四半期 | 長者原 | 400万円 |
| 2007年第2四半期 | 長者原 | 1,700万円 |
| 2007年第2四半期 | 長者原 | 1,700万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第1四半期 | 長者原 | 270万円 |
| 2013年第4四半期 | 長者原 | 400万円 |
| 2007年第2四半期 | 長者原 | 1,700万円 |
| 2007年第2四半期 | 長者原 | 1,700万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản