Dữ liệu giá bất động sản tại 呉市和庄登町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
3,475万円
Giá TB/Tsubo
1,520,760yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 和庄登町 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 和庄登町 | 2,700万円 |
| 2021年第1四半期 | 和庄登町 | 1,000万円 |
| 2018年第2四半期 | 和庄登町 | 3,600万円 |
| 2018年第2四半期 | 和庄登町 | 1,700万円 |
| 2017年第4四半期 | 和庄登町 | 3,200万円 |
| 2015年第4四半期 | 和庄登町 | 3,900万円 |
| 2013年第1四半期 | 和庄登町 | 4,000万円 |
| 2012年第3四半期 | 和庄登町 | 3,900万円 |
| 2012年第3四半期 | 和庄登町 | 4,200万円 |
| 2010年第1四半期 | 和庄登町 | 4,200万円 |
| 2009年第4四半期 | 和庄登町 | 7,300万円 |
Quận khác tại 呉市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản