Dữ liệu giá bất động sản tại 呉市吉浦本町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,756万円
Giá TB/Tsubo
613,114yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 吉浦本町 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 吉浦本町 | 3,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 吉浦本町 | 3,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 吉浦本町 | 3,100万円 |
| 2021年第1四半期 | 吉浦本町 | 250万円 |
| 2021年第1四半期 | 吉浦本町 | 2,400万円 |
| 2019年第4四半期 | 吉浦本町 | 400万円 |
| 2017年第1四半期 | 吉浦本町 | 450万円 |
| 2014年第2四半期 | 吉浦本町 | 2,700万円 |
| 2014年第2四半期 | 吉浦本町 | 1,200万円 |
| 2014年第1四半期 | 吉浦本町 | 2,600万円 |
| 2013年第4四半期 | 吉浦本町 | 800万円 |
| 2013年第2四半期 | 吉浦本町 | 950万円 |
| 2010年第2四半期 | 吉浦本町 | 1,400万円 |
| 2009年第3四半期 | 吉浦本町 | 490万円 |
Quận khác tại 呉市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản