Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
群馬県
/
太田市
/
米沢町
Trang chủ
/
...
/
太田市
/
米沢町
太田市米沢町の不動産取引価格データ
取引件数
3
件
平均取引価格
580万円
平均坪単価
115,710円
前年比
─
Xu hướng giá
126万
370万
613万
857万
1,100万
2008-Q3
2012-Q3
2020-Q2
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2020年第2四半期
米沢町
140万円
36,366円/坪
430m²
─
─
─
2012年第3四半期
米沢町
600万円
112,404円/坪
580m²
─
─
─
2008年第3四半期
米沢町
1,000万円
198,360円/坪
580m²
─
─
─
Quận khác tại 太田市
大原町
595件
龍舞町
346件
新田木崎町
306件
藪塚町
285件
由良町
236件
内ケ島町
231件
東長岡町
212件
東矢島町
198件
台之郷町
185件
新井町
184件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール