Dữ liệu giá bất động sản tại 関市西神野
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
223万円
Giá TB/Tsubo
82,650yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 西神野 | 33万円 |
| 2024年第2四半期 | 西神野 | 0万円 |
| 2019年第3四半期 | 西神野 | 70万円 |
| 2016年第3四半期 | 西神野 | 100万円 |
| 2015年第3四半期 | 西神野 | 75万円 |
| 2015年第2四半期 | 西神野 | 52万円 |
| 2015年第1四半期 | 西神野 | 22万円 |
| 2014年第2四半期 | 西神野 | 1,300万円 |
| 2013年第1四半期 | 西神野 | 1,100万円 |
| 2011年第4四半期 | 西神野 | 78万円 |
| 2011年第4四半期 | 西神野 | 67万円 |
| 2011年第4四半期 | 西神野 | 260万円 |
| 2011年第3四半期 | 西神野 | 15万円 |
| 2009年第4四半期 | 西神野 | 20万円 |
| 2007年第1四半期 | 西神野 | 330万円 |
| 2007年第1四半期 | 西神野 | 48万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản