Dữ liệu giá bất động sản tại 関市竪切北
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
1,274万円
Giá TB/Tsubo
457,329yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2020年第1四半期 | 竪切北 | 1,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 竪切北 | 250万円 |
| 2016年第1四半期 | 竪切北 | 2,200万円 |
| 2015年第4四半期 | 竪切北 | 840万円 |
| 2015年第3四半期 | 竪切北 | 2,400万円 |
| 2015年第3四半期 | 竪切北 | 980万円 |
| 2015年第3四半期 | 竪切北 | 2,300万円 |
| 2015年第2四半期 | 竪切北 | 170万円 |
| 2015年第2四半期 | 竪切北 | 1,000万円 |
| 2015年第2四半期 | 竪切北 | 2,400万円 |
| 2015年第2四半期 | 竪切北 | 970万円 |
| 2014年第1四半期 | 竪切北 | 1,000万円 |
| 2014年第1四半期 | 竪切北 | 1,700万円 |
| 2014年第1四半期 | 竪切北 | 470万円 |
| 2007年第4四半期 | 竪切北 | 1,400万円 |
| 2006年第2四半期 | 竪切北 | 1,200万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản