Dữ liệu giá bất động sản tại 関市片倉町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,306万円
Giá TB/Tsubo
545,490yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 片倉町 | 600万円 |
| 2025年第2四半期 | 片倉町 | 1,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 片倉町 | 1,500万円 |
| 2020年第4四半期 | 片倉町 | 2,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 片倉町 | 2,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 片倉町 | 800万円 |
| 2012年第2四半期 | 片倉町 | 750万円 |
| 2010年第1四半期 | 片倉町 | 1,500万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản