Dữ liệu giá bất động sản tại 関市武芸川町八幡
Số giao dịch
50giao dịch
Giá trung bình
635万円
Giá TB/Tsubo
115,075yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 武芸川町八幡 | 350万円 |
| 2024年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 680万円 |
| 2024年第2四半期 | 武芸川町八幡 | 200万円 |
| 2024年第1四半期 | 武芸川町八幡 | 2,100万円 |
| 2023年第1四半期 | 武芸川町八幡 | 380万円 |
| 2022年第4四半期 | 武芸川町八幡 | 1,600万円 |
| 2021年第4四半期 | 武芸川町八幡 | 250万円 |
| 2021年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 230万円 |
| 2021年第2四半期 | 武芸川町八幡 | 85万円 |
| 2021年第1四半期 | 武芸川町八幡 | 150万円 |
| 2021年第1四半期 | 武芸川町八幡 | 30万円 |
| 2021年第1四半期 | 武芸川町八幡 | 150万円 |
| 2020年第4四半期 | 武芸川町八幡 | 20万円 |
| 2020年第4四半期 | 武芸川町八幡 | 170万円 |
| 2020年第1四半期 | 武芸川町八幡 | 7万円 |
| 2019年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 20万円 |
| 2018年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 300万円 |
| 2018年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 1,900万円 |
| 2018年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 1,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 武芸川町八幡 | 2,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản