Dữ liệu giá bất động sản tại 関市東福野町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
906万円
Giá TB/Tsubo
332,253yên
So với năm trước
+155.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 東福野町 | 2,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 東福野町 | 110万円 |
| 2025年第2四半期 | 東福野町 | 270万円 |
| 2024年第4四半期 | 東福野町 | 230万円 |
| 2024年第3四半期 | 東福野町 | 900万円 |
| 2020年第3四半期 | 東福野町 | 540万円 |
| 2018年第2四半期 | 東福野町 | 610万円 |
| 2015年第4四半期 | 東福野町 | 1,600万円 |
| 2013年第3四半期 | 東福野町 | 1,300万円 |
| 2006年第3四半期 | 東福野町 | 1,200万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản