Dữ liệu giá bất động sản tại 関市本町
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
1,614万円
Giá TB/Tsubo
534,299yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 本町 | 200万円 |
| 2023年第1四半期 | 本町 | 650万円 |
| 2022年第3四半期 | 本町 | 100万円 |
| 2022年第2四半期 | 本町 | 650万円 |
| 2021年第2四半期 | 本町 | 270万円 |
| 2020年第4四半期 | 本町 | 240万円 |
| 2019年第4四半期 | 本町 | 3,700万円 |
| 2018年第2四半期 | 本町 | 410万円 |
| 2018年第1四半期 | 本町 | 370万円 |
| 2017年第3四半期 | 本町 | 750万円 |
| 2014年第4四半期 | 本町 | 400万円 |
| 2010年第4四半期 | 本町 | 2,500万円 |
| 2010年第3四半期 | 本町 | 5,800万円 |
| 2010年第1四半期 | 本町 | 400万円 |
| 2008年第2四半期 | 本町 | 1,200万円 |
| 2007年第2四半期 | 本町 | 5,300万円 |
| 2007年第1四半期 | 本町 | 900万円 |
| 2006年第3四半期 | 本町 | 1,300万円 |
| 2006年第3四半期 | 本町 | 1,900万円 |
| 2006年第2四半期 | 本町 | 250万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản