Dữ liệu giá bất động sản tại 関市日ノ出町
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
1,252万円
Giá TB/Tsubo
547,034yên
So với năm trước
-74.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 日ノ出町 | 780万円 |
| 2024年第2四半期 | 日ノ出町 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 日ノ出町 | 1,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 日ノ出町 | 950万円 |
| 2021年第2四半期 | 日ノ出町 | 1,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 日ノ出町 | 980万円 |
| 2018年第4四半期 | 日ノ出町 | 400万円 |
| 2017年第4四半期 | 日ノ出町 | 260万円 |
| 2017年第4四半期 | 日ノ出町 | 710万円 |
| 2017年第4四半期 | 日ノ出町 | 150万円 |
| 2015年第3四半期 | 日ノ出町 | 660万円 |
| 2010年第2四半期 | 日ノ出町 | 530万円 |
| 2008年第1四半期 | 日ノ出町 | 3,200万円 |
| 2007年第1四半期 | 日ノ出町 | 1,400万円 |
| 2007年第1四半期 | 日ノ出町 | 4,800万円 |
| 2007年第1四半期 | 日ノ出町 | 710万円 |
| 2007年第1四半期 | 日ノ出町 | 1,500万円 |
| 2005年第4四半期 | 日ノ出町 | 840万円 |
| 2005年第4四半期 | 日ノ出町 | 890万円 |
| 2005年第4四半期 | 日ノ出町 | 790万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản