Dữ liệu giá bất động sản tại 関市寿町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
2,092万円
Giá TB/Tsubo
325,089yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 寿町 | 2,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 寿町 | 1.4億円 |
| 2022年第3四半期 | 寿町 | 730万円 |
| 2022年第1四半期 | 寿町 | 500万円 |
| 2021年第4四半期 | 寿町 | 1,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 寿町 | 1,800万円 |
| 2015年第4四半期 | 寿町 | 780万円 |
| 2015年第1四半期 | 寿町 | 1,000万円 |
| 2014年第4四半期 | 寿町 | 450万円 |
| 2011年第4四半期 | 寿町 | 850万円 |
| 2010年第2四半期 | 寿町 | 380万円 |
| 2009年第4四半期 | 寿町 | 210万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản