Dữ liệu giá bất động sản tại 関市大門町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
1,116万円
Giá TB/Tsubo
351,097yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 大門町 | 2,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 大門町 | 2,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 大門町 | 790万円 |
| 2022年第1四半期 | 大門町 | 420万円 |
| 2018年第4四半期 | 大門町 | 370万円 |
| 2017年第1四半期 | 大門町 | 360万円 |
| 2015年第2四半期 | 大門町 | 300万円 |
| 2014年第1四半期 | 大門町 | 550万円 |
| 2013年第3四半期 | 大門町 | 1,500万円 |
| 2011年第4四半期 | 大門町 | 1,300万円 |
| 2011年第2四半期 | 大門町 | 1,600万円 |
| 2009年第2四半期 | 大門町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản