Dữ liệu giá bất động sản tại 関市大杉
Số giao dịch
56giao dịch
Giá trung bình
912万円
Giá TB/Tsubo
217,174yên
So với năm trước
+122.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 大杉 | 800万円 |
| 2024年第4四半期 | 大杉 | 760万円 |
| 2024年第3四半期 | 大杉 | 340万円 |
| 2024年第1四半期 | 大杉 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 大杉 | 350万円 |
| 2022年第4四半期 | 大杉 | 780万円 |
| 2022年第2四半期 | 大杉 | 110万円 |
| 2021年第3四半期 | 大杉 | 63万円 |
| 2020年第4四半期 | 大杉 | 3,300万円 |
| 2020年第2四半期 | 大杉 | 1,200万円 |
| 2020年第1四半期 | 大杉 | 250万円 |
| 2020年第1四半期 | 大杉 | 500万円 |
| 2019年第2四半期 | 大杉 | 1,000万円 |
| 2018年第2四半期 | 大杉 | 4,600万円 |
| 2018年第1四半期 | 大杉 | 1,200万円 |
| 2017年第4四半期 | 大杉 | 710万円 |
| 2017年第3四半期 | 大杉 | 600万円 |
| 2017年第2四半期 | 大杉 | 1,600万円 |
| 2017年第2四半期 | 大杉 | 100万円 |
| 2016年第4四半期 | 大杉 | 850万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản