Dữ liệu giá bất động sản tại 関市吉野町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
689万円
Giá TB/Tsubo
212,275yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 吉野町 | 250万円 |
| 2025年第3四半期 | 吉野町 | 810万円 |
| 2025年第2四半期 | 吉野町 | 450万円 |
| 2025年第2四半期 | 吉野町 | 80万円 |
| 2025年第2四半期 | 吉野町 | 300万円 |
| 2025年第2四半期 | 吉野町 | 60万円 |
| 2025年第1四半期 | 吉野町 | 800万円 |
| 2025年第1四半期 | 吉野町 | 30万円 |
| 2024年第4四半期 | 吉野町 | 85万円 |
| 2024年第2四半期 | 吉野町 | 2,100万円 |
| 2013年第4四半期 | 吉野町 | 1,200万円 |
| 2009年第3四半期 | 吉野町 | 780万円 |
| 2009年第2四半期 | 吉野町 | 1,500万円 |
| 2006年第3四半期 | 吉野町 | 1,200万円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản