Dữ liệu giá bất động sản tại 関市のぞみケ丘
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
2.7億円
Giá TB/Tsubo
214,890yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2014年第1四半期 | のぞみケ丘 | 8.6億円 |
| 2012年第2四半期 | のぞみケ丘 | 5.0億円 |
| 2011年第2四半期 | のぞみケ丘 | 5,100万円 |
| 2007年第2四半期 | のぞみケ丘 | 790万円 |
| 2006年第4四半期 | のぞみケ丘 | 68万円 |
| 2006年第3四半期 | のぞみケ丘 | 3,000万円 |
| 2006年第3四半期 | のぞみケ丘 | 250万円 |
| 2006年第3四半期 | のぞみケ丘 | 7.8億円 |
| 2006年第2四半期 | のぞみケ丘 | 5.1億円 |
| 2006年第2四半期 | のぞみケ丘 | 1.5億円 |
| 2006年第2四半期 | のぞみケ丘 | 1.3億円 |
| 2006年第1四半期 | のぞみケ丘 | 2.6億円 |
Quận khác tại 関市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản