Dữ liệu giá bất động sản tại 多治見市緑ケ丘
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
550万円
Giá TB/Tsubo
218,196yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第1四半期 | 緑ケ丘 | 220万円 |
| 2010年第4四半期 | 緑ケ丘 | 480万円 |
| 2005年第3四半期 | 緑ケ丘 | 950万円 |
Quận khác tại 多治見市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản