Dữ liệu giá bất động sản tại 多治見市池田町
Số giao dịch
82giao dịch
Giá trung bình
1,695万円
Giá TB/Tsubo
401,411yên
So với năm trước
+53.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 池田町 | 3,000万円 |
| 2025年第3四半期 | 池田町 | 1.2億円 |
| 2024年第4四半期 | 池田町 | 49万円 |
| 2024年第4四半期 | 池田町 | 130万円 |
| 2024年第3四半期 | 池田町 | 4,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 池田町 | 780万円 |
| 2024年第2四半期 | 池田町 | 200万円 |
| 2024年第2四半期 | 池田町 | 10万円 |
| 2024年第2四半期 | 池田町 | 2,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 池田町 | 400万円 |
| 2024年第1四半期 | 池田町 | 5,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 池田町 | 2,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 池田町 | 1,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 池田町 | 390万円 |
| 2023年第4四半期 | 池田町 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 池田町 | 4,500万円 |
| 2023年第1四半期 | 池田町 | 350万円 |
| 2022年第4四半期 | 池田町 | 2,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 池田町 | 200万円 |
| 2022年第1四半期 | 池田町 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 多治見市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản