Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市鵜沼小伊木町
Số giao dịch
30giao dịch
Giá trung bình
1,882万円
Giá TB/Tsubo
493,556yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 鵜沼小伊木町 | 2,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 鵜沼小伊木町 | 2,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 2,400万円 |
| 2023年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 2,400万円 |
| 2020年第4四半期 | 鵜沼小伊木町 | 3,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 鵜沼小伊木町 | 4,800万円 |
| 2019年第1四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 鵜沼小伊木町 | 830万円 |
| 2014年第1四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,000万円 |
| 2013年第4四半期 | 鵜沼小伊木町 | 240万円 |
| 2013年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 390万円 |
| 2013年第1四半期 | 鵜沼小伊木町 | 560万円 |
| 2012年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 3,100万円 |
| 2011年第4四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,200万円 |
| 2011年第3四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,200万円 |
| 2008年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,700万円 |
| 2008年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 1,800万円 |
| 2008年第2四半期 | 鵜沼小伊木町 | 2,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản