Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市鵜沼古市場町
Số giao dịch
99giao dịch
Giá trung bình
1,800万円
Giá TB/Tsubo
496,717yên
So với năm trước
+0.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,700万円 |
| 2025年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 3,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 1,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 300万円 |
| 2025年第1四半期 | 鵜沼古市場町 | 900万円 |
| 2025年第1四半期 | 鵜沼古市場町 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 鵜沼古市場町 | 850万円 |
| 2024年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 7,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 1,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 3,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 7,900万円 |
| 2023年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 1,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 1,400万円 |
| 2022年第2四半期 | 鵜沼古市場町 | 2,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản