Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市那加雄飛ケ丘町
Số giao dịch
53giao dịch
Giá trung bình
978万円
Giá TB/Tsubo
594,915yên
So với năm trước
+722.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 3,400万円 |
| 2025年第3四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 150万円 |
| 2025年第3四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 150万円 |
| 2024年第3四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 150万円 |
| 2024年第3四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 150万円 |
| 2024年第2四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 100万円 |
| 2024年第2四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 5万円 |
| 2024年第1四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 730万円 |
| 2024年第1四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 3,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 820万円 |
| 2023年第4四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 1,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 350万円 |
| 2023年第4四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 260万円 |
| 2023年第2四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 130万円 |
| 2022年第4四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 330万円 |
| 2022年第4四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 140万円 |
| 2022年第3四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 2,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 1,900万円 |
| 2020年第4四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 2,100万円 |
| 2019年第1四半期 | 那加雄飛ケ丘町 | 600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản