Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市那加門前町
Số giao dịch
28giao dịch
Giá trung bình
1,691万円
Giá TB/Tsubo
622,801yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 那加門前町 | 660万円 |
| 2024年第2四半期 | 那加門前町 | 2,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 那加門前町 | 2,700万円 |
| 2023年第2四半期 | 那加門前町 | 2,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 那加門前町 | 3,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 那加門前町 | 3,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 那加門前町 | 2,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 那加門前町 | 1,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 那加門前町 | 400万円 |
| 2020年第2四半期 | 那加門前町 | 3,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 那加門前町 | 1,200万円 |
| 2018年第1四半期 | 那加門前町 | 3,400万円 |
| 2017年第3四半期 | 那加門前町 | 3,000万円 |
| 2017年第3四半期 | 那加門前町 | 910万円 |
| 2015年第4四半期 | 那加門前町 | 1,000万円 |
| 2015年第2四半期 | 那加門前町 | 1,900万円 |
| 2015年第1四半期 | 那加門前町 | 3,500万円 |
| 2013年第4四半期 | 那加門前町 | 1,100万円 |
| 2013年第1四半期 | 那加門前町 | 800万円 |
| 2011年第4四半期 | 那加門前町 | 390万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản