Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市那加西那加町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
903万円
Giá TB/Tsubo
677,730yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 那加西那加町 | 960万円 |
| 2015年第1四半期 | 那加西那加町 | 1,200万円 |
| 2014年第3四半期 | 那加西那加町 | 1,000万円 |
| 2014年第3四半期 | 那加西那加町 | 450万円 |
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản