Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市那加芦原町
Số giao dịch
42giao dịch
Giá trung bình
1,481万円
Giá TB/Tsubo
276,990yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 那加芦原町 | 2,700万円 |
| 2019年第2四半期 | 那加芦原町 | 1,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 那加芦原町 | 600万円 |
| 2019年第1四半期 | 那加芦原町 | 1,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 那加芦原町 | 840万円 |
| 2018年第3四半期 | 那加芦原町 | 1,800万円 |
| 2017年第4四半期 | 那加芦原町 | 2,400万円 |
| 2017年第2四半期 | 那加芦原町 | 78万円 |
| 2017年第1四半期 | 那加芦原町 | 240万円 |
| 2016年第2四半期 | 那加芦原町 | 3,300万円 |
| 2016年第2四半期 | 那加芦原町 | 4,300万円 |
| 2016年第2四半期 | 那加芦原町 | 500万円 |
| 2016年第1四半期 | 那加芦原町 | 1,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 那加芦原町 | 2,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 那加芦原町 | 2,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 那加芦原町 | 520万円 |
| 2015年第4四半期 | 那加芦原町 | 2,600万円 |
| 2015年第4四半期 | 那加芦原町 | 1,100万円 |
| 2015年第3四半期 | 那加芦原町 | 1,100万円 |
| 2015年第1四半期 | 那加芦原町 | 770万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản