Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市那加日新町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
1,544万円
Giá TB/Tsubo
390,108yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | 那加日新町 | 3,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 那加日新町 | 2,600万円 |
| 2020年第2四半期 | 那加日新町 | 1,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 那加日新町 | 780万円 |
| 2014年第1四半期 | 那加日新町 | 1,500万円 |
| 2010年第2四半期 | 那加日新町 | 840万円 |
| 2010年第2四半期 | 那加日新町 | 830万円 |
| 2007年第1四半期 | 那加日新町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản