Dữ liệu giá bất động sản tại 各務原市蘇原栄町
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
1,892万円
Giá TB/Tsubo
675,892yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 蘇原栄町 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 蘇原栄町 | 200万円 |
| 2023年第4四半期 | 蘇原栄町 | 2,100万円 |
| 2023年第1四半期 | 蘇原栄町 | 3,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 蘇原栄町 | 2,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 蘇原栄町 | 2,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 蘇原栄町 | 2,900万円 |
| 2019年第2四半期 | 蘇原栄町 | 2,900万円 |
| 2018年第4四半期 | 蘇原栄町 | 3,400万円 |
| 2018年第3四半期 | 蘇原栄町 | 1,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 蘇原栄町 | 840万円 |
| 2016年第1四半期 | 蘇原栄町 | 1,300万円 |
| 2015年第4四半期 | 蘇原栄町 | 2,200万円 |
| 2015年第2四半期 | 蘇原栄町 | 1,500万円 |
| 2015年第2四半期 | 蘇原栄町 | 1,200万円 |
| 2015年第1四半期 | 蘇原栄町 | 1,900万円 |
| 2010年第4四半期 | 蘇原栄町 | 1,200万円 |
| 2010年第4四半期 | 蘇原栄町 | 1,800万円 |
| 2009年第4四半期 | 蘇原栄町 | 790万円 |
| 2005年第4四半期 | 蘇原栄町 | 1,300万円 |
Quận khác tại 各務原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản